Giá Ống Nhựa Và Phụ Kiện uPVC Tiền Phong 2021 – Chiết Khấu Cao

Giá Ống Nhựa Và Phụ Kiện uPVC Tiền Phong 2021 – Chiết Khấu Cao

Bảng giá ống nhựa và phụ kiện uPVC Tiền Phong 2021 mới cập nhật áp dụng cho dòng sản phẩm nhựa đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO. Đại lý nhựa Tiền Phong chính hãng chuyên phân phối vật tư ngành nước đáp ứng chất lượng, uy tín và cam kết giá tốt.

Bảng Giá Tiền Phong

Phân Phối Ống Nhựa và Phụ Kiện uPVC Tiền Phong 2021 

Ống Nhựa uPVC

Phân Phối Ống Nhựa uPVC Tiền Phong Mới Nhất 2021

Ống Nhựa uPVC

Sản Phẩm Ống Nước uPVC Tiền Phong Tiêu Chuẩn ISO

Ống Nhựa uPVC

Hình Ảnh Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC Tiền Phong Giá Rẻ

Bảng Giá uPVC

 Catalogue Các Loại Phụ Kiện Ống uPVC Tiền Phong 2021 

Giá Ống Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Inch 2021 – Chiết Khấu Cao

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách (mm)Đơn giá chưa VATThanh toán
1Ống Nhựa uPVC – Phi 21 – Hệ InchTiền Phong91.24,5004,950
121.45,3005,830
151.66,1506,765
202.59,0009,900
2Ống Nhựa uPVC – Phi 27 – Hệ InchTiền Phong81.36,4007,040
91.46,7007,370
101.67,9008,690
121.88,7509,625
172.511,40012,540
20313,80015,180
3Ống Nhựa uPVC – Phi 34 – Hệ InchTiền Phong61.38,1008,910
91.69,80010,780
101.811,20012,320
12212,20013,420
152.514,70016,170
18317,70019,470
4Ống Nhựa uPVC – Phi 42 – Hệ InchTiền Phong61.411,20012,320
71.713,40014,740
71.814,30015,730
92.116,30017,930
122.518,60020,460
153.022,90025,190
5Ống Nhựa uPVC – Phi 49 – Hệ InchTiền Phong51.4512,90014,190
81.916,70018,370
8218,10019,910
92.421,30023,430
92.522,30024,530
12326,60029,260
6Ống Nhựa uPVC – Phi 60 – Hệ InchTiền Phong41.516,70018,370
6222,50024,750
62.325,90028,490
92.831,10034,210
9333,40036,740
12444,50048,950
7Ống Nhựa uPVC – Phi 90 – Hệ InchTiền Phong31.728,60031,460
4234,00037,400
42.135,90039,490
52.644,00048,400
62.948,60053,460
6350,20055,220
93.862,70068,970
12582,90091,190
8Ống Nhựa uPVC – Phi 114 – Hệ InchTiền Phong42.451,90057,090
42.656,60062,260
42.961,40067,540
53.268,40075,240
63.575,10082,610
63.880,60088,660
94.9103,100113,410
95106,100116,710
127145,900160,490
9Ống Nhựa uPVC – Phi 168 – Hệ InchTiền Phong43.5109,700120,670
54.3134,900148,390
54.5144,100158,510
65158,000173,800
76.5210,800231,880
87218,300240,130
97.3225,600248,160
129.2282,900311,190
10Ống Nhựa uPVC – Phi 220 – Hệ InchTiền Phong55.1208,900229,790
66.6268,700295,570
98.7350,500385,550

Giá Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Inch 2021 – Chiết Khấu Cao

Báo Giá Phụ Kiện Nối Ống Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Inch 2021

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cáchĐơn giá chưa VATThanh toán
1Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Với Ống Gang – Hệ InchTiền Phong126.7mm150.900165.990
129.7mm319.100351.010
109.7mm407.900448.690
12.511.4mm475.400522.940
2Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Thẳng – Hệ InchTiền Phong1521D1,3601,496
1527D1,9802,178
1534D3,3303,663
1542M2,2002,420
1542D4,5905,049
649M2,8003,080
1249D7,1107,821
660M3,3003,630
1260D11,59012,749
690M8,4009,240
1290D22,50024,750
6114M15,58017,138
9114D49,90954,900
6168M63,70070,070
9168D183,636202,000
6220M170,000187,000
9220D330,000363,000
3Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Thẳng Ren Trong – Hệ InchTiền Phong1521×1,2″1.4401.584
1521×3/4″2.0912.300
1527×1/2″2.0002.200
1527×3/4″2.1602.376
1534×13.1453.460
1542×1.1/4″5.0005.500
1249×1.1/2″7.1827.900
1260×2″11.60012.760
990-3″25.80028.380
4Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Thẳng Ren Trong Đồng – Hệ InchTiền Phong1521×1,2″9.0509.955
1527×3/4″12.90014.190
1260×2″35.00038.500
5Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Thẳng Ren Ngoài – Hệ InchTiền Phong1521×1,2″1.2601.386
1527×1/2″1.6151.777
1527×3/4″1.9952.195
1534×13.2303.553
1534×1/2″2.9003.190
1534×3/4″3.1003.410
1542.1.1/4″5.2005.720
1542×1″4.8005.280
1542×3/4″4.8005.280
1249×1.1/2″6.2006.820
1249×3/4″5.7006.270
1260×2″8.9309.823
990-3″19.95021.945
9114-4″40.00044.000
6Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Chuyển Bậc (Nối Giảm; Nối Rút) – Hệ InchTiền Phong1527-21D1.8902.079
1534-21D2.6002.860
1534-27D2.7002.970
1542-21D3.6103.971
1542-27D3.6003.960
1542-34D4.1404.554
1249-21D4.8605.346
1249-27D4.8455.330
649-34M3.3003.630
1249-34D5.3555.891
649-42M2.7002.970
1249-42D6.7007.370
1260-21D8.1008.910
1260-27D8.0758.883
1260-34D8.8359.719
660-42M2.9003.190
1260-42D8.8209.702
660-49M2.9003.190
1260-49D9.59510.555
1290-27D17.70019.470

Đơn Giá Phụ Kiện Nối Góc Ống Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Inch 2021

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
7Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Góc Co 90 độ – Hệ InchTiền Phong1521D1.8902.079
1527D2.8803.168
1534D4.5605.016
642M3.2003.520
1542D6.9357.629
649M4.3004.730
1249D1.0831.191
660M6.7007.370
1260D16.38018.018
690M16.80018.480
1290D39.71043.681
6114M32.89536.185
9114D89.70098.670
6168M109.182120.100
9168D268.000294.800
6220M300.400330.440
9220D584.500642.950
8Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Góc Co Ren Trong – Hệ InchTiền Phong1521×1/2″2.5002.750
1527×1/2″3.4003.740
1527×3/4″3.2303.553
9Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Góc Co Ren Trong Đồng – Hệ InchTiền Phong1521×1,2″10.10011.110
1521×3/4″13.10014.410
1527×1/2″11.00012.100
1527×3/4″17.00018.700
1534×118.18220.000
10Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Góc Co Ren Ngoài – Hệ InchTiền Phong1521×1,2″2.8803.168
1527×1/2″3.4003.740
1527×3/4″3.4003.740
11Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Góc Co Ren Ngoài Đồng – Hệ InchTiền Phong1527×1/2″19.10021.010
12Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Góc 90º Co Chuyển Bậc – Hệ InchTiền Phong1527-21D2.2802.508
1534-21D2.8053.086
1534-27D3.1453.460
1542-27D4.7705.247
1542-34D5.1855.704
1549-27D6.3006.930
1549-34D6.4607.106
1249-42M7.5008.250
1260-27D15.00016.500
1260-34D16.00017.600
1260-42D12.00013.200
690-60M11.80012.980
1290-60D27.63030.393
13Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Góc 45 độ (Lơi) – Hệ InchTiền Phong1521D1.6151.777
1527D2.5182.770
1534D3.9904.389
1542M2.5002.750
1542D5.6706.237
1249D8.1608.976
660M5.0915.600
1260D14.06015.466
690M13.60014.960
1290D32.20535.426
6114M23.29025.619
9114D66.35072.985
6168M95.000104.500
9168D147.900162.690
6220M236.400260.040
9220D302.900333.190

Bảng Giá Phụ Kiện Ba Chạc Ống Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Inch 2021

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
14Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Ba Chạc T 90 độ – Hệ InchTiền Phong1521D2.8003.080
1527D4.3704.807
1534D5.9086.499
1542D9.31010.241
649M6.1006.710
1249D14.50015.950
660M8.6009.460
1260D23.65526.021
690M22.85025.135
1290D56.43062.073
6114M41.39545.535
9114D106.650117.315
6168M132.600145.860
9168D417.727459.500
6220M499.000548.900
9220D690.909760.000
15Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Ba Chạc 90 độ T cong – Hệ InchTiền Phong960M10.90011.990
1560D40.00044.000
990M26.00028.600
1590D80.00088.000
9114M50.70055.770
15114D190.000209.000
9168M409.090449.999
16Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Ba Chạc 90 độ T Ren Trong – Hệ InchTiền Phong1521×1,2″3.3003.630
1521×3/4″4.8005.280
1527×1/2″4.5004.950
17Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Ba Chạc 90 độ T Ren Trong Đồng – Hệ InchTiền Phong1521×1,2″10.50011.550
1521×3/4″11.40012.540
18Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Ba Chạc 90 độ T Ren NgoàiTiền Phong1521×3/4″4.7705.247
1527×1/2″5.4005.940
19Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Ba Chạc 90 độ T Ren Ngoài Đồng – Hệ InchTiền Phong1521×1,2″13.81815.200
1521×3/4″21.36423.500
1527×1/2″21.36423.500
20Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Ba Chạc 90 độ T Chuyển Bậc (T giảm, T rút) – Hệ InchTiền PhongTiền Phong1527-21D3.2323.555
1534-21D4.4204.862
1534-27D5.4906.039
1542-21D6.2906.919
642-27M4.0004.400
1542-27D6.6607.326
1542-34D7.8858.674
1249-21D8.2459.070
649-27M4.6005.060
1249-27D9.0109.911
1249-34D9.94510.940
649-42M5.2005.720
1260-21D14.82016.302
1260-27D15.57017.127
660-34M10.60011.660
1260-34D15.20016.720
660-42M8.4009.240
1260-42D18.00019.800
660-49M8.8009.680
1260-49D19.47521.423
1290-27D44.90049.390
1290-34D32.64035.904
690-42M15.00016.500
1290-42D37.27341.000
690-49M15.00016.500
1290-49D41.90046.090
690-60M16.00017.600
1290-60D41.49045.639
6114-60M26.72729.400
9114-60D76.05083.655
6114-90M32.90936.200
9114-90D92.150101.365
6168-114M112.727124.000
9168-114D300.000330.000
9220-114D530.000583.000
6220-168M600.000660.000
21Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Ba Chạc 90 độ T Cong Chuyển Bậc (T Cong giảm, T Cong rút) – Hệ InchTiền Phong990-60M22.60024.860
1590-60D71.00078.100
9114-60M47.30052.030
9114-90M52.90958.200
9168-90M158.818174.700
9168-114M174.000191.400
9220-114M279.818307.800
9220-168M420.000462.000
22Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Ba Chạc 45 độ – Chữ Y – Hệ InchTiền Phong1521D2.7273.000
1527D3.6364.000
1534D8.3009.130
942M5.7956.375
949M9.0009.900
960M10.40011.440
1560D33.30036.630
990M31.06534.172
1590D85.00093.500
9114M55.00560.506
15114D155.000170.500
9168M209.545230.500
9220M543.163597.479
23Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Ba Chạc 45 độ Chuyển Bậc – Y Chuyển Bậc (Y rút, Y giảm) – Hệ InchTiền Phong960-42M9.80010.780
960-40M9.72710.700
990-49M19.70021.670
1590-49D63.63670.000
990-60M20.60022.660
1590-60D75.10082.610
9114-60M34.29537.725
15114-60D110.000121.000
9114-90M43.80048.180
15114-90D140.000154.000
9168-114M146.182160.800
15168-114D302.727333.000
15220-114D730.000803.000
9140-90 (T-9)122.727135.000
9140-114 (T-9)138.182152.000

Giá Phụ Kiện Nút Đầu Bịt Ống Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Inch – Mới Cập Nhật 2021

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
24Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Đầu Bịt Ống Nước – Hệ InchTiền Phong1521D1.0501.155
1527D1.3301.463
1534D2.0702.277
642M1.7001.870
1549M3.0603.366
649D1.9092.100
1660D4.5905.049
690M3.4553.801
690M8.0918.900
6114M13.45514.801
9168M90.00099.000
9168D127.273140.000
6220M172.727190.000
25Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Bịt Xả Thông Tắc – Hệ InchTiền Phong560M7.7278.500
590M16.30517.936
5114M25.45528.001
9114M80.00088.000
3168M127.273140.000
3220M500.000550.000
26Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Đầu Bịt Ren Ngoài – Hệ InchTiền Phong1521×1/2″455501
1527×3/4″9091.000
1534×1″1.4551.601

Bảng Báo Giá 2021 Vật Tư Ống Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Inch

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
27Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Gioăng Ống BS – Hệ InchTiền Phong11419.00020.900
16836.50040.150
22047.50052.250
28Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Keo Dán – Hệ InchTiền Phong15gr2.8183.100
30gr4.1824.600
50gr6.5457.200
200gr30.00033.000
500gr59.00064.900
1000gr118.000129.800
29Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Si Phông (Con Thỏ) – Hệ InchTiền Phong660M30.00033.000
690M49.18054.098
6114M90.909100.000
30Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Bích Đơn – Hệ InchTiền Phong1290D50.63655.700
9114D69.90076.890
9168D195.650215.215
3220D265.800292.380
31Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Bích Kép – Hệ InchTiền Phong1290D20.80022.880
9114D20.90022.990
9168D34.50037.950
3220D45.10049.610
32Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Gioăng Bích – Hệ InchTiền Phong690M36.51840.170
6114M73.62780.990
33Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Van Cầu Nhựa – Hệ InchTiền Phong1521D13.70015.070
1527D16.10017.710
1534D27.27330.000
33Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Bạc Chuyển Bậc – Hệ InchTiền Phong690-75M15.45416.999
6114-60M17.00018.700
6114-90M15.00016.500
6140-114M55.00060.500
6168-140M90.00099.000

Giá Ống Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Mét 2021 – Chiết Khấu Cao

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
1Ống Nhựa uPVC – Phi 21 – Hệ MétTiền Phong415.3645.900
101.26.5457.200
12.51.57.0917.800
161.68.6369.500
252.410.18211.200
2Ống Nhựa uPVC – Phi 27 – Hệ MétTiền Phong416.6367.300
101.38.3649.200
12.51.69.81810.800
162.010.90912.000
253.015.36416.900
3Ống Nhựa uPVC – Phi 34 – Hệ MétTiền Phong418.6369.500
81.310.18211.200
101.712.36413.600
12.5215.09116.600
162.617.27319.000
253.825.45528.001
4Ống Nhựa uPVC – Phi 42 – Hệ MétTiền Phong41.212.81814.100
61.514.45515.901
81.716.90918.600
10219.27321.200
12.52.522.63624.900
163.228.09130.900
254.737.63641.400
5Ống Nhựa uPVC – Phi 48 – Hệ MétTiền Phong51.415.09116.600
61.617.63619.400
81.920.09122.100
102.323.27325.600
12.52.928.18231.000
163.635.36438.900
255.450.63655.700
6Ống Nhựa uPVC – Phi 60 – Hệ MétTiền Phong41.419.54521.500
51.523.45525.801
61.828.54531.400
82.333.27336.600
102.940.18244.200
12.53.650.45555.501
164.560.63666.700
256.789.09198.000
7Ống Nhựa uPVC – Phi 63 – Hệ MétTiền Phong51.623.09125.400
61.927.18229.900
82.533.90937.300
103.041.45545.601
12.53.852.63657.900
164.764.27370.700
8Ống Nhựa uPVC – Phi 75 – Hệ MétTiền Phong41.527.45530.201
51.932.09135.300
62.236.27339.900
82.947.36452.100
103.658.54564.400
12.54.573.81881.200
165.689.09198.000
258.4128.636141.500
9Ống Nhựa uPVC – Phi 90 – Hệ MétTiền Phong31.533.54536.900
41.838.36442.200
52.244.81849.300
62.751.90957.100
83.568.09174.900
104.384.45592.901
12.55.4104.818115.300
166.7126.727139.400
2510.1183.000201.300
10Ống Nhựa uPVC – Phi 110 – Hệ MétTiền Phong31.950.63655.700
42.257.27363.000
52.766.72773.400
63.276.00083.600
84.2106.455117.101
105.3127.455140.201
12.56.6157.364173.100
168.1190.636209.700
2512.3271.273298.400
11Ống Nhựa uPVC – Phi 125 – Hệ MétTiền Phong3255.90961.500
42.570.45577.501
53.182.54590.800
63.797.818107.600
84.8124.091136.500
106156.273171.900
12.57.4191.636210.800
169.2235.091258.600
2514335.727369.300
12Ống Nhựa uPVC – Phi 140 – Hệ MétTiền Phong32.268.90975.800
42,887.72796.500
53.5103.182113.500
64.1121.636133.800
85.4162.636178.900
106.7199.182219.100
12.58.3244.909269.400
1610.3300.636330.700
2515.7424.818467.300
13Ống Nhựa uPVC – Phi 160 – Hệ MétTiền Phong32.589.45598.401
43.2117.091128.800
54.0136.455150.101
64.7157.545173.300
86.2203.727224.100
107.7258.545284.400
12.59.5317.364349.100
1611.8390.273429.300
2517.9553.091608.400
14Ống Nhựa uPVC – Phi 180 – Hệ MétTiền Phong32.8112.364123.600
43.6390.273429.300
54.4167.273184.000
65.3199.091219.000
86.9254.273279.700
108.6325.364357.900
12.510.7403.091443.400
1613.3494.545544.000
15Ống Nhựa uPVC – Phi 200 – Hệ MétTiền Phong33.2167.727184.500
43.9175.909193.500
54.9212.545233.800
65.9427.182469.900
87.7315.455347.001
109.6404.091444.500
12.511.9498.091547.900
1614.7608.455669.301
16Ống Nhựa uPVC – Phi 225 – Hệ MétTiền Phong33.5174.091191.500
44.4215.636237.200
55.5259.091285.000
66.6307.182337.900
88.6398.818438.700
1010.8511.636562.800
12.513.4632.364695.600
1616.6756.364832.000
17Ống Nhựa uPVC – Phi 250 – Hệ MétTiền Phong33.9226.727249.400
44.9282.636310.900
56.2340.818374.900
67.3397.636437.400
89.6514.000565.400
1011.9649.818714.800
12.514.8804.727885.200
1618.4981.6361.079.800
18Ống Nhựa uPVC – Phi 280 – Hệ MétTiền Phong45.5338.909372.800
56.9405.273445.800
68.2477.455525.201
810.7613.455674.801
1013.4841.273925.400
12.516.6965.7271.062.300
1620.61.177.3641.295.100
19Ống Nhựa uPVC – Phi 350 – Hệ MétTiền Phong46.2428.455471.301
57.7508.636559.500
69.2610.273671.300
812.1766.636843.300
10151.061.4551.167.601
12.518.71.223.0001.345.300
1623.21.488.7271.637.600
20Ống Nhựa uPVC – Phi 355 – Hệ MétTiền Phong47541.091595.200
58.7664.545731.000
610.4790.545869.600
813.61.025.8181.128.400
1016.91.261.4551.387.601
12.521.11.556.6361.712.300
1626.11.896.3642.086.000
21Ống Nhựa uPVC – Phi 400 – Hệ MétTiền Phong47.8679.091747.000
59.8844.364928.800
611.7100.182110.200
815.31.300.0911.430.100
1019.11.606.1821.766.800
12.523.71.969.0912.166.000
22Ống Nhựa uPVC – Phi 450 – Hệ MétTiền Phong48.8861.909948.100
511.01.067.3641.174.100
613.21.273.4551.400.801
817.21.644.2731.808.700
1021.52.037.0912.240.800
23Ống Nhựa uPVC – Phi 500 – Hệ MétTiền Phong49.81.130.3641.243.400
512.31.347.8181.482.600

Giá Ống Nước Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Mét: Ống Lọc Mới Cập Nhật 2021 

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuClassQuy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
1Ống Lọc uPVC – Phi 48 – Hệ MétTiền Phong031.18234.300
138.72742.600
D46.63651.300
2Ống Lọc uPVC – Phi 90 – Hệ MétTiền Phong2.785.54594.100
6.0158.818174.700
3Ống Lọc uPVC – Phi 140 – Hệ MétTiền Phong3197.818217.600

Chi Tiết Giá Ống Nước Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Mét C = 2 Hiện Nay

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
1Ống Nhựa uPVC – Phi 500 – C = 2Tiền Phong612.31.347.8181.482.600
815.31.559.5451.715.500
1019.12.016.3452.217.980
12.523.92.390.0002.629.000
1629.73.059.2113.365.132
2Ống Nhựa uPVC – Phi 560 – C = 2Tiền Phong613.71.636.3641.800.000
817.21.963.6362.160.000
1021.42.513.6362.765.000
12.526.73.000.0003.300.000
3Ống Nhựa uPVC – Phi 630 – C = 2Tiền Phong615.42.070.4552.277.501
819.32.481.8182.730.000
1024.13.184.0913.502.500
12.5303.781.8184.160.000
4Ống Nhựa uPVC – Phi 710 – C = 2Tiền Phong617.43.268.0913.594.900
821.84.057.9094.463.700
1027.25.022.6365.524.900
5Ống Nhựa uPVC – Phi 800 – C = 2Tiền Phong619.64.134.0914.547.500
824.55.331.5455.864.700
1030.66.304.7276.935.200

Giá Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Mét 2021 – Chiết Khấu Cao

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
1Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Thẳng – Hệ MétTiền Phong1021D1.0911.200
1621D1.6361.800
1027D1.3641.500
1627D2.1822.400
1034D1.5451.700
1634D4.1824.600
1042D2.7273.000
1642D7.6368.400
1048D3.4553.801
1648D8.1738.990
660M5.9096.500
860M5.9096.500
1660D12.90914.200
875M8.0008.800
1075D8.1829.000
690M10.90912.000
1090D26.00028.600
1690D28.72731.600
6110M13.72715.100
10110D38.45542.301
16110D42.36446.600
16125D67.27374.000
6140M44.63649.100
10140D63.72770.100
16140D88.09196.900
6160M63.54569.900
6200M140.455154.501
10200D168.636185.500
6225M170.182187.200

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
2Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Co Nối Góc 90 độ – Hệ MétTiền Phong1021D1.1821.300
1621D2.4552.701
1027D1.7271.900
1627D3.0003.300
1034D2.7273.000
1634D5.9096.500
1042D4.3644.800
1642D9.27310.200
1048D6.9097.600
1648D12.54513.800
660M9.63610.600
860M10.18211.200
1060D13.90915.300
1660D20.18222.200
675M17.09118.800
875M18.00019.800
1075D32.54535.800
690M23.72726.100
1090D38.18242.000
6110M37.90941.700
10110D59.09165.000
6125M66.45473.099
8125M70.09177.100
6140M96.364106.000
12.5140D200.000220.000
6160M116.364128.000
10160M233.636257.000
6180M195.455215.001
6200M238.273262.100
10200D320.000352.000
6225M326.818359.500
10225D500.000550.000
6250M545.455600.001
6315M1.245.4551.370.001

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
3Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Chữ T Ba Chạc 90 độ – Hệ MétTiền Phong1021D1.7271.900
1621D3.1823.500
1027D2.9093.200
1627D4.0194.421
1034D4.0004.400
1634D7.1827.900
1042D5.7276.300
1642D12.00013.200
1048D8.5459.400
1648D17.18218.900
660M12.81814.100
860M13.45514.801
1660D26.63629.300
675M21.72723.900
875M22.90925.200
1075D34.45537.901
690M31.54534.700
1090D54.54560.000
6110M53.63659.000
10110D75.54583.100
6125M88.72797.600
10125D111.818123.000
6140M143.636158.000
10140D166.364183.000
6160M152.727168.000
10160M245.818270.400
6180M250.000275.000
6200M359.091395.000
8200M408.364449.200
10200D560.909617.000
6225M395.455435.001
10225D688.182757.000
6250M684.545753.000
6315M1.363.6361.500.000

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
4Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Lơi Nối Góc 45 độ – Hệ MétTiền Phong1021D1.1821.300
1027D1.4551.601
1034D2.0912.300
1634D4.5455.000
1042D3.2733.600
1642D8.0008.800
1048D5.2735.800
660M8.1829.000
860M8.6369.500
1060D12.00013.200
1660D16.00017.600
675M14.18215.600
875M14.90916.400
1075D19.81821.800
12.575D22.90925.200
690M19.45521.401
1090D27.09129.800
12.590D29.09132.000
6110M29.81832.800
10110D50.90956.000
12.5110D54.54560.000
6125M52.72758.000
12.5125D70.90978.000
6140M57.45563.201
8140M65.45572.001
10140D81.72789.900
6160M87.27396.000
10160M87.00095.700
8160M100.000110.000
12.5160D130.909144.000
6200M154.545170.000
8200M166.727183.400
10200D240.909265.000
6225M236.364260.000
10225D372.727410.000
6250M386.364425.000
6315M785.455864.001

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
5Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nút Đầu Bịt – Hệ MétTiền Phong1021D727800
1621D9091.000
1027D1.0911.200
1627D1.2731.400
1034D1.5451.700
1634D2.2732.500
1042D1.8182.000
1642D3.6364.000
648M2.7273.000
60M4.5455.000
1060D8.1829.000
75M6.8187.500
875M8.3649.200
1075D10.90912.000
690M9.09110.000
1090D18.27320.100
110M10.18211.200
6110M18.90920.800
10110D27.27330.000
6125M22.72725.000
6140M23.63626.000
10140D51.09156.200
6160M46.90951.600
10160D89.27398.200
6200M106.182116.800
225M109.091120.000
250M108.000118.800

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
6Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Chữ Y Ba Chạc 45 độ – Hệ MétTiền Phong827M4.5455.000
834M4.7275.200
842M6.3647.000
848M12.36413.600
860M16.63618.300
860D22.00024.200
1075 (T-10)31.90935.100
1675 (T-16)40.09144.100
1090 (T-10)39.09143.000
1690 (T-16)58.18264.000
10110 (T-10)59.09165.000
16110 (T-16)89.09198.000
10125 (T-10)116.364128.000
16125 (T-16)181.818200.000
10140D189.091208.000
16140 (T-10)286.364315.000
10160D268.182295.000
10200 (T-10)554.545610.000
16200 (T-16)763.636840.000
16225 (T-16)890.909980.000
10250 (T-10)1.020.9091.123.000
16250 (T-16)1.631.8181.795.000
16280 (T-16)1.849.0912.034.000
10315 (T-10)2.000.0002.200.000

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
7Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Bịt Xả Thông Tắc – Hệ MétTiền Phong60M9.09110.000
75M13.18214.500
90M19.18221.100
110M25.45528.001
110 E29.27332.200
16110D36.36440.000
140M48.18253.000
160M64.54571.000
200M226.727249.400
225M566.727623.400
10225D819.818901.800
10315D1.780.5451.958.600

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
8Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Đầu Nối Chuyển Bậc – Hệ Mét (Nối Rút, Nối Giảm)Tiền Phong1027-21D1.0911.200
1034-21D1.4551.601
1034-27D1.9092.100
1042-21D2.0912.300
1042-27D2.2732.500
1042-34D2.4552.701
1048-21D2.9093.200
1048-27D3.0913.400
1048-34D3.1823.500
1048-42D3.2733.600
860-21M4.0914.500
860-27M4.9095.400
860-34M4.9095.400
1060-34D6.3647.000
660-42M4.9095.400
1060-42D5.6366.200
860-48M5.2735.800
875-27M7.5458.300
875-34M7.8188.600
1075-34D9.54510.500
875-42M7.8188.600
875-48M7.8188.600
1075-48D12.00013.200
875-60M8.1829.000
690-34M9.90910.900
690-42M10.81811.900
1090-42D15.00016.500
690-48M10.81811.900
1090-48D16.81818.500
690-60M11.18212.300
690-75M12.09113.300
1090-60D16.81818.500
690-75M12.09113.300
1090-75D20.45522.501
6110-34M17.09118.800
6110-42M16.45518.101
6110-48M16.45518.101
10110-48D24.81827.300
6110-60M17.27319.000
10110-60D26.36429.000
6110-75M17.45519.201
10110-75D27.27330.000
6110-90M17.81819.600
10110-90D29.45532.401
6125-75D25.00027.500
6125-90M26.36429.000
10125-110D52.72758.000
6140-90M37.09140.800
6140-110M39.18243.100
6140-125M46.36451.000
10160-90D79.27387.200
6160-110M51.81857.000
10160-110D103.636114.000
6160-125M52.81858.100
10160-125D109.091120.000
6160-140M55.18260.700
10200-110 (T-10)148.909163.800
6200-125116.364128.000
10200-160D159.273175.200
6225-110M135.455149.001
6225-160M171.181188.299
10225-160D227.273250.000
6250-200M207.273228.000
6315-160M434.545478.000
6315-200M451.818497.000

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
9Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Chữ T Ba Chạc 90 độ Chuyển Bậc – Hệ Mét (T Rút, T Giảm)Tiền Phong1027-21D2.2732.500
1034-21D2.9093.200
1034-27D3.1823.500
1042-21D3.9094.300
1042-27D4.4554.901
1042-34D5.2735.800
1048-21D6.2736.900
1048-27D6.4557.101
1048-34D6.9097.600
1048-42D8.7279.600
860-21M7.9098.700
860-27M8.9099.800
860-42M9.81810.800
660-42M10.81811.900
1060-42D12.90914.200
1090-60D36.18239.800
690-75M31.00034.100
1090-75D43.90948.300
6110-48M32.54535.800
10110-48D49.90954.900
6110-60M36.00039.600
10110-60D58.81864.700
6110-75M38.09141.900
6110-90M45.63650.200
6125-110M65.81872.400
6140-90M89.54598.500
6140-110M98.182108.000
6160-90M122.727135.000
6160-110M133.636147.000
6160-140M156.364172.000
6200-110M245.455270.001
6200-160M303.636334.000
6250-200533.636587.000

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
10Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Y Rút – Hệ Mét (Y Giảm)Tiền Phong1060-48 (T-10)11.00012.100
1075-60 (T-10)23.45525.801
1090-42 (T-10)23.81826.200
1090-48 (T-10)24.18226.600
1090-60 (T-10)30.63633.700
1090-75D38.18242.000
10110-42 (T-10)36.27339.900
10110-48 (T-10)37.09140.800
10110-60 (T-10)41.63645.800
10110-75D52.72758.000
10110-90 (T-10)55.90961.500
10125-75D75.45583.001
10125-90 (T-10)82.09190.300
10125-110 (T-10)95.000104.500
10140-60 (T-10)76.36484.000
6140-75D87.27396.000
10140-90 (T-10)120.000132.000
10140-110 (T-10)127.091139.800
10160-90 (T-10)133.182146.500
10160-110D232.727256.000
10180-110 (T-10)200.000220.000
6200-90 (T-10292.727322.000
6200-110 (T-10)325.455358.001
10200-125 (T-10)355.455391.001
10200-140 (T-10)376.364414.000
10200-160 (T-10)395.455435.001
10225-160 (T-10)427.727470.500
16225-160 (T-16)654.545720.000
6250-125M514.545566.000
10250-160 (T-10)607.273668.000
10250-200 (T-10)700.909771.000
10315-250M1.050.9091.156.000

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
11Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Bạc Chuyển Bậc – Hệ Mét (Nối Rút Ngắn)Tiền Phong1042-21D3.0003.300
1042-27D3.0003.300
1042-34D2.3642.600
1048-21D4.3644.800
1048-27D4.3644.800
1048-34D5.3645.900
1048-42D5.3645.900
1060-21D7.4558.201
1060-27D7.4558.201
1060-34D8.0918.900
1060-42D8.2739.100
1075-34D7.6368.400
1075-42D7.6368.400
1075-48D7.6368.400
1075-60D7.6368.400
1090-34D11.54512.700
1090-42D11.63612.800
1090-48D12.27313.500
6110-48M12.27313.500
6110-60M11.81813.000
10110-42D20.72722.800
10110-48D23.09125.400
10110-60D24.09126.500
10110-75D25.72728.300
10110-90D27.09129.800
10125-75D37.00040.700
10125-90D37.00040.700
10125-110D37.00040.700
10140-75D32.09135.300
10140-90D42.45546.701
10140-110D42.45546.701
10140-125D42.45546.701
10160-90D63.63670.000
8160-110M54.54560.000
10160-110D69.90976.900
10160-125D69.90976.900
10160-140D69.90976.900
10180-125D82.72791.000
6180-140M85.45594.001
6180-160M85.45594.001
10200-110D124.182136.600
6200-160M100.000110.000
10200-180D84.54593.000
6225-180M146.818161.500
10225-200D136.364150.000
6250-160M192.727212.000
6250-200M205.455226.001
6315-160M372.727410.000
6315-200M368.182405.000
6315-250M408.182449.000

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
12Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Ba Chạc T Cong Chuyển Bậc – Hệ MétTiền Phong690-42M27.27330.000
1090-42 (T-10)27.27330.000
690-48M29.09132.000
1090-48 (T-10)29.09132.000
690-60M33.63637.000
690-75M34.72738.200
10110-42D36.27339.900
10110-48D37.81841.600
6110-60M45.36449.900
10110-90D49.54554.500
140-48D64.27370.700
10140-60D65.09171.600
10140-90D75.63683.200
6140-110M90.72799.800
10160-60D98.364108.200
10160-90D121.000133.100
10160-110D128.545141.400
10220-110M268.182295.000
10250-110 (T-10)424.545467.000
10250-160 (T-10)513.182564.500
10250-200 (T-10)576.818634.500

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
13Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Thẳng Ren Trong – Hệ MétTiền Phong1021×1/2″ D1.0911.200
1027X3/4″ D1.2731.400
1034X1″ D2.2732.500
1042X1.1/4″ D3.1823.500
1048X1.1/2″ D4.5455.000
1060X2″ D7.1827.900
1075×2.1/2″ D13.09114.400
14Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Thẳng Ren Trong Đồng – Hệ MétTiền Phong1621×1/2″ D9.18210.100
1627X3/4″ D12.72714.000
1634X1″ D16.36418.000
1642X1.1/4″ D36.81840.500
1648X1.1/2″ D46.90951.600
1660X2″ D55.81861.400
15Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Nối Thẳng Ren Ngoài – Hệ MétTiền Phong1021×1/2″ D1.0911.200
1027X3/4″ D1.2731.400
1034X1″ D2.2732.500
1042X1.1/4″ D3.1823.500
1048X1.1/2″ D4.5455.000
660X2″ M6.4557.101
1060X2″ D7.2738.000
875×2.1/2 M8.2739.100
1090-3″ D18.63620.500

 

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
16Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Co Ren Trong – Hệ MétTiền Phong1021×1/2″ D1.9092.100
1027X3/4″ D2.4552.701
17Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Co Ren Trong Đồng – Hệ MétTiền Phong1621×1/2″ D9.72710.700
1627X3/4″ D13.09114.400
1627X3/4″ D15.54517.100
1634X1″ D22.54524.800
18Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Co Ren Ngoài – Hệ MétTiền Phong1021×1/2″ D1.6361.800
1027X3/4″ D2.7273.000

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
19Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – T Ren Trong Đồng – Hệ MétTiền Phong1621×1/2″ D11.72712.900
1627X3/4″ D16.45518.101
1627X3/4″ D16.45518.101
20Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Đầu Bịt Ren Ngoài – Hệ MétTiền Phong21×1/2″ D455501
27X3/4″ D9091.000
34X1″ D1.4551.601

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
21Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Chữ Thập Xuyên 45° – Hệ Mét (Tứ Chạc, Tứ Thông)Tiền Phong10140-110 (T-10)154.545170.000
22Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Chữ Thập 88° – Hệ MétTiền Phong90-60 (tn-3633)49.17054.087
23Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Chữ Thập Cong – Hệ MétTiền Phong90M47.18251.900
110M81.72789.900

 

STTSản phẩmThương hiệuĐK Danh NghĩaĐơn giá chưa VATThanh toán
24Gioăng Cao Su uPVC dùng cho ống ISOTiền PhongPhi 6011.63612.800
Phi 11018.00019.800
Phi 12516.63618.300
Phi 14022.00024.200
Phi 16032.90936.200
Phi 20037.00040.700
Phi 22551.00056.100
Phi 25069.00075.900
Phi 28085.00093.500
Phi 315123.455135.801
Phi 355166.364183.000
Phi 400233.545256.900
Phi 450368.091404.900
Phi 500458.909504.800
Phi 630673.600740.960
Phi 8001.308.6001.439.460
25Gioăng Cao Su uPVC dùng cho ống ISO – Hệ CIODTiền PhongPhi 10024.00026.400
Phi 15048.00052.800
Phi 200114.000125.400
26Gioăng Cao Su uPVC dùng cho mặt bích ISOTiền PhongPhi 6045.00049.500
Phi 7548.42053.262
Phi 9050.22055.242
Phi 11051.12056.232
Phi 12562.64068.904
Phi 14062.64068.904
Phi 20076.50084.150
Phi 22588.04096.844
Phi 315116.640128.304

 

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
27Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Con Thỏ Si Phông – Hệ Hệ MétTiền Phong42M10.18211.200
48M14.90916.400
60M24.09126.500
875M45.90950.500
890M62.18268.400
8110M91.909101.100

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
28Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Mặt Bích Phun – Hệ MétTiền Phong1060D68.72775.600
1075D96.091105.700
1090D96.818106.500
10110D129.273142.200
10125D177.818195.600
10160D308.182339.000
10200D538.545592.400
10225D550.000605.000
10250D754.000829.400

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
29Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Van Cầu Nhựa- Hệ MétTiền Phong1021D22.72725.000
1027D30.90934.000
1034D42.81847.100

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
30Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – T cong – Hệ MétTiền Phong1060D14.36415.800
890M36.72740.400
1090D60.09166.100
8110M61.09167.200
10110D118.727130.600

 

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
31Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Mặt Bích Nối – Hệ MétTiền Phong10225D819.818901.800
10315D1.780.5451.958.600

 

STTSản phẩmThương hiệuQuy cách Đơn giá chưa VATThanh toán
32Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Đầu Nối Thông Sàn – Hệ MétTiền Phong48 (M)9,81810,800
60 (M)11,36412,500
90 (M)18,90920,800
110 (M)23,09125,400


Bảng giá ống và phụ kiện nhựa Tiền Phong Miền Nam phân phối tại TPHCM (quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Tân, quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Cần Giờ, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu,  Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,…

Hotline: 0901435168 - 0901817168
Zalo: 0901435168 - 0901817168
Email: hanhht.vndaiphong@gmail.com

ĐẠI PHONG ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG CUNG CẤP CÁC SẢN PHẨM ỐNG NƯỚC PHỤ KIỆN:
- Ống Nước - Phụ Kiện: Tiền Phong, Bình Minh, Hoa Sen, Đệ Nhất, Dekko, Wamax, Vesbo.
- Van: Chiutong, Minh Hòa, Shinyi, Wufeng.
- Đồng hồ nước các loại.
- Máy Hàn Ống: PPR, HDPE, Thủy lực, Tay quay, Cầm tay.
- Thiết Bị Vệ Sinh Gama: Bồn Tắm, Bàn Cầu, Lavabo, Vòi sen, Chậu rửa.
- Dây Cáp Điện Dân Dụng: Cadivi, Daphaco, Thịnh Phát, Cadisun.

Call Now